ÔN TẬP 600 TỪ VỰNG HSK3

4 chế độ: Flashcards · Gõ Hán tự · Điền từ vào câu · Ngữ pháp HSK3

1. Flashcards 600 từ HSK3 Folder 25 từ / lưu tiến độ

Chia 600 từ thành các folder 25 từ. Bấm Học từng folder, đánh dấu Known để lưu tiến độ trên trình duyệt. Bấm 🔊 để nghe phát âm (nếu trình duyệt hỗ trợ).

Chọn một folder rồi nhấn Học. Bạn có thể Reset từng folder để học lại.
Folder 1
🎴
pinyin
🎴
pinyin
nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
👉 Chạm thẻ để lật • Vuốt phải = Next • Vuốt trái = Again • Bấm 🔊 để nghe phát âm (nếu trình duyệt hỗ trợ).
2. Hiện nghĩa tiếng Việt → Gõ Hán tự Tập viết & nhớ mặt chữ

Máy sẽ cho nghĩa tiếng Việt của 1 từ trong 600 từ HSK3. Bạn gõ Hán tự, hệ thống sẽ báo đúng / sai và cho bạn xem đáp án chuẩn.

Nghĩa tiếng Việt:
...
3. Chọn từ phù hợp cho câu (Điền trống) Đặt từ trong ngữ cảnh

Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Câu ví dụ lấy từ ví dụ của từ đó, kèm câu tiếng Việt gợi ý.

...
Gợi ý: đọc kỹ nghĩa tiếng Việt, đoán loại từ rồi hãy chọn.
CẤU TRÚC CÂU CƠ BẢN
01
Trật tự câu tiếng Trung

Công thức chuẩn:
Chủ ngữ + Trạng ngữ (thời gian/địa điểm/cách thức) + Động từ + Tân ngữ

Giải thích: Trạng ngữ (khi nào, ở đâu, bằng cách nào) luôn đặt trước động từ.

  • 我 明天 去 北京。 – Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
02
Định ngữ [Danh từ/Đại từ/Tính từ] + 的 + Danh từ

Dùng “的” để bổ nghĩa cho danh từ.

Sau “的” dịch trước, trước “的” dịch sau.

  • 漂亮 的 衣服 – quần áo đẹp
  • 我买 的 书 – cuốn sách mà tôi mua
03
Trạng thái tiếp diễn: V + 着

Dùng để miêu tả trạng thái đang tồn tại, không nhấn mạnh thời gian.

  • 门开 着。 – Cửa đang mở.
  • 他笑 着 说。 – Anh ấy cười rồi nói.
04
Trợ từ 了

(A) 了1 – hành động đã xảy ra

  • 我吃 了 饭。

(B) 了2 – thay đổi trạng thái

  • 下雨 了。 – Trời mưa rồi (trước đó không mưa).
BỔ NGỮ – TRỌNG TÂM CỦA HSK3
05
Bổ ngữ trình độ: V + 得 + Adj

Giải thích: mô tả mức độ, cách thức của hành động.

  • 他说 得 很快。 – Anh ấy nói rất nhanh.
06
Bổ ngữ khả năng: V + 得/不 + Bổ ngữ (kết quả, xu hướng, mức độ…)

Giải thích: nói có thể làm được hay không.

  • 听 得 懂 / 听 不 懂 – nghe hiểu / không hiểu
  • 走 得 快 / 走 不 快 – đi nhanh được / không nhanh được
07
Bổ ngữ kết quả: 完 / 好 / 到 / 见 / 懂 / 清楚

Giải thích: diễn tả kết quả cuối cùng của hành động.

  • 做 完 了 – làm xong
  • 看 懂 了 – xem và hiểu rồi
  • 找 到 了 – tìm thấy rồi
08
Hành động tiếp diễn: V + 下去

Nghĩa: Tiếp tục làm…

  • 坚持 下去! – Hãy tiếp tục kiên trì!
CẤU TRÚC SO SÁNH
09
A 比 B + Adj (so sánh hơn)
  • 今天 比 昨天 冷。 – Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
10
So sánh mức độ: 更 / 比较

Giải thích:

  • = hơn, càng
  • 比较 = khá/ tương đối
  • 这个 更 好。 – Cái này tốt hơn.
  • 我 比较 忙。 – Tôi khá/ tương đối bận.
11
又…又… (vừa… vừa…)

Miêu tả 2 đặc điểm cùng tồn tại.

  • 她 又 聪明 又 努力。 – Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
12
越来越… (càng ngày càng…)
  • 天气 越来越 热。 – Thời tiết càng ngày càng nóng.
TRẠNG TỪ & THÁI ĐỘ
13
有点儿 (hơi… – sắc thái tiêu cực nhẹ)

Dùng khi người nói cảm thấy hơi khó chịu / không hài lòng.

  • 有点儿贵。 – Hơi đắt.
14
一点儿 (một chút – trung tính)

Dùng khi yêu cầu, so sánh, miêu tả mức độ nhẹ.

  • 便宜一点儿。 – Rẻ một chút.
15
还是 (nên/ vẫn nên…)

Dùng để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng.

  • 你还是休息一下吧。 – Bạn nên nghỉ một chút.
16
又 vs 再

→ lặp lại trong quá khứ / việc đã xảy ra.
→ lặp lại trong tương lai / làm thêm lần nữa.

  • 他昨天又迟到。 – Hôm qua anh ấy lại đến muộn.
  • 明天再来。 – Ngày mai lại đến.
17
再…也… (cho dù… vẫn…)
  • 再忙也要吃饭。 – Dù bận đến mấy cũng phải ăn.
LIÊN TỪ – KẾT CẤU CÂU
18
虽然…但是… (tuy… nhưng…)
  • 虽然很累,但是我很开心。 - Tuy rằng rất mệt, nhưng tôi rất vui.
19
因为…所以… (vì… nên…)
  • 因为下雨,所以我没去。 - Bởi vì trời mưa, nên tôi không đi.
20
一…就… (hễ… là…)
  • 我一回家就睡觉。 – Tôi hễ về đến nhà là đi ngủ.
21
先…再… (trước… sau…)

Dùng chỉ thứ tự hành động.

  • 先吃饭,再工作。 - Ăn cơm trước, sau đó lại làm việc.
22
不但…而且… (không chỉ… mà còn…)
  • 他不但会说中文,而且说得很好。 - Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn nói rất tốt.
CÂU HỎI & PHỦ ĐỊNH
23
A 还是 B? (câu hỏi lựa chọn)
  • 你喝茶 还是 咖啡? – Bạn uống trà hay cà phê?
24
呢 (dùng để hỏi tiếp nối)

Dùng khi hỏi lại thông tin tương ứng, tiếp nối chủ đề.

  • 我在看书,你呢? – Tôi đang đọc sách, còn bạn?
25
吧 (trợ từ ngữ khí)

Làm mềm câu, biểu thị gợi ý nhẹ nhàng.

  • 我们走吧。 – Chúng ta đi thôi.
26
没 vs 不 (phủ định)

→ hành động chưa xảy ra
→ phủ định thói quen, sự thật

  • 我没吃。 – Tôi chưa ăn.
  • 我不吃鱼。 – Tôi không ăn cá (thói quen).
27
还是没… (vẫn chưa…)
  • 我还是没明白。 – Tôi vẫn chưa hiểu.
TỪ LOẠI ĐẶC BIỆT
28
Năng nguyện động từ: 会 / 能 / 可以
  • = biết / thành thạo / sẽ (kỹ năng hoặc dự đoán)

    我会说中文。 – Tôi biết nói tiếng Trung.
  • = có thể (năng lực/điều kiện cho phép về mặt thực tế)

    我今天不能去。 – Hôm nay tôi không thể đi.
  • 可以 = có thể / được phép (xin phép, cho phép)

    这里可以坐吗? – Ở đây ngồi được không?
29
Động từ li hợp (离合动词)
Những động từ có cấu tạo “động từ + tân ngữ” (hoặc “động + danh”), nhìn như một từ nhưng khi dùng trong câu thường phải tách ra.

Ví dụ: 见面、休息、帮忙、聊天

  • 我们明天见(个)面吧。 – Ngày mai chúng ta gặp nhau đi.
30
已经 / 还是

已经 = đã
还是 = vẫn

  • 我已经知道了。 – Tôi đã biết rồi.
  • 我还是不懂。 – Tôi vẫn không hiểu.
31
对…来说 (đối với… mà nói)
  • 对我来说,这很重要。 – Đối với tôi, điều này rất quan trọng.
32
对…感兴趣 (có hứng thú với…)
  • 我对音乐很感兴趣。 – Tôi rất thích âm nhạc.
THỜI GIAN – TẦN SUẤT
33
每…都… (mỗi… đều…)
  • 我每天都学习。 – Mỗi ngày tôi đều học.
34
V + 了 + khoảng thời gian

Dùng để diễn tả thời lượng hành động.

  • 我学了三年汉语。 – Tôi đã học tiếng Trung 3 năm.
35
在 + nơi / thời điểm
  • 我在学校学习。 – Tôi học ở trường.
  • 在八点上课。 – 8 giờ lên lớp.
36
Cách nói ước lượng (差不多 / 大概 / 约)

差不多 = khoảng / xấp xỉ (thường dùng trong nói chuyện hằng ngày)

  • 差不多五十块。– Khoảng 50 tệ.

大概 = đại khái / khoảng (ước lượng thời gian, số lượng, phỏng đoán)

  • 大概三点。– Đại khái khoảng 3 giờ.

= khoảng (trang trọng hơn, hay dùng trong viết/ thông tin)

  • 约二十公里。– Khoảng 20 km.
CẤU TRÚC BỊ ĐỘNG
37
被 (bị)

Công thức:

A + 被 + B + Động từ

  • 我的手机被偷了。 – Điện thoại của tôi bị trộm mất.
MẪU CÂU THƯỜNG DÙNG
38
还是…吧 (đề xuất sau khi cân nhắc)
  • 我们还是坐出租车吧。 – Chúng ta vẫn nên đi taxi thì hơn.
39
把字句 (把 + O + V + 完/好…)

Dùng để nhấn mạnh “xử lý / làm gì với tân ngữ”.

  • 把门关上。 – Đóng cửa lại.
  • 把作业做完。 – Làm xong bài tập.
40
她说她… (câu tường thuật)
  • 她说她喜欢我。 – Cô ấy nói cô ấy thích tôi.