4 chế độ: Flashcards · Gõ Hán tự · Điền từ vào câu · Ngữ pháp HSK1
1. Flashcards 150 từ HSK1
Folder 25 từ / lưu tiến độ
Chia 150 từ thành các folder 25 từ. Bấm Học từng folder, đánh dấu Known để lưu tiến độ trên trình duyệt.
Bấm 🔊 để nghe phát âm (nếu trình duyệt hỗ trợ).
Chọn một folder rồi nhấn Học. Bạn có thể Reset từng folder để học lại.
Folder 1
🎴
字
pinyin
🎴
字
pinyin
nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
👉 Chạm thẻ để lật • Vuốt phải = Next • Vuốt trái = Again • Bấm 🔊 để nghe phát âm (nếu trình duyệt hỗ trợ).
2. Hiện nghĩa tiếng Việt → Gõ Hán tự
Tập viết & nhớ mặt chữ
Máy sẽ cho nghĩa tiếng Việt của 1 từ trong 150 từ HSK1. Bạn gõ Hán tự, hệ thống sẽ báo đúng / sai
và cho bạn xem đáp án chuẩn.
Nghĩa tiếng Việt:
...
3. Chọn từ phù hợp cho câu (Điền trống)
Đặt từ trong ngữ cảnh
Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống. Câu ví dụ lấy từ ví dụ của từ đó, kèm câu tiếng Việt gợi ý.
...
Gợi ý: đọc kỹ nghĩa tiếng Việt, đoán loại từ rồi hãy chọn.
I
CÂU CƠ BẢN
01
Câu trần thuật cơ bản
Cấu trúc thông dụng nhất:
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ
我吃饭。 – Tôi ăn cơm.
他学习汉语。 – Anh ấy học tiếng Hán.
02
Câu có 有 (yǒu)
Dùng 有 để diễn tả “có …”.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ
我有很多书。 – Tôi có rất nhiều sách.
他有一个姐姐。 – Anh ấy có một chị gái.
03
Câu A 是 B
Dùng để nói “A là B”.
Cấu trúc:
A + 是 + B
我是学生。 – Tôi là học sinh.
他是老师。 – Anh ấy là giáo viên.
II
CÂU HỎI
04
Câu hỏi với 吗 (ma)
Thêm 吗 ở cuối câu trần thuật để biến thành câu hỏi “… không?”.
你是学生吗? – Bạn là học sinh à?
你喜欢汉语吗? – Bạn thích tiếng Hán không?
05
Câu hỏi lựa chọn: A 还是 B?
Hỏi lựa chọn giữa hai phương án A và B.
你喝茶还是咖啡? – Bạn uống trà hay cà phê?
06
Câu hỏi với 呢 (ne)
Dùng 呢 để hỏi tiếp nối, thường hỏi “còn… thì sao?”.
我很好,你呢? – Tôi rất ổn, còn bạn?
III
PHỦ ĐỊNH & TRỢ TỪ
07
不 (bù)
Dùng để phủ định thói quen, tính cách, hay sự việc chung chung (hiện tại / tương lai).
我不喝咖啡。 – Tôi không uống cà phê.
他不喜欢看电影。 – Anh ấy không thích xem phim.
08
没 (méi)
Dùng để phủ định hành động đã xảy ra / chưa xảy ra.
我没去学校。 – Tôi đã không đi đến trường.
我还没吃饭。 – Tôi vẫn chưa ăn cơm.
09
Trợ từ nghi vấn 吗 (ma)
吗 không mang nghĩa riêng, chỉ dùng để đánh dấu câu hỏi Yes–No ở cuối câu.
他是老师吗? – Anh ấy là giáo viên à?
10
Trợ từ ngữ khí 吧 (ba)
Dùng trong câu đề nghị, gợi ý, làm câu nhẹ nhàng hơn.
我们走吧。 – Chúng ta đi thôi.
IV
ĐỘNG TỪ & TRỢ ĐỘNG TỪ
11
会 (huì)
Biểu thị “biết làm, có khả năng làm”.
我会说汉语。 – Tôi biết nói tiếng Hán.
12
想 (xiǎng)
Có nghĩa là “muốn, nghĩ, nhớ”. Trong HSK1 chủ yếu dùng nghĩa “muốn”.
我想喝水。 – Tôi muốn uống nước.
13
要 (yào)
Có thể mang nghĩa “muốn / cần / sắp”. Ở HSK1 chủ yếu dịch là “muốn”.
我要吃米饭。 – Tôi muốn ăn cơm.
V
LƯỢNG TỪ
14
个 (gè)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho rất nhiều danh từ.
一个人。 – một người.
三个苹果。 – ba quả táo.
15
些 (xiē)
Biểu thị “một ít, một vài, một số”.
一些学生。 – một số học sinh.
这些书。 – những quyển sách này.
VI
TRẠNG TỪ MỨC ĐỘ
16
很 (hěn) - Phó từ chỉ mức độ
Thường dịch là “rất”, nhưng trong nhiều câu chỉ để nối chủ ngữ với tính từ.
他很高。 – Anh ấy rất cao.
今天很好。 – Hôm nay rất tốt.
17
太…了 (tài … le)
Dùng để nhấn mạnh “quá… rồi”.
Cấu trúc: 太 + Adj. + 了
太好了! – Tốt quá rồi!
今天太冷了。 – Hôm nay lạnh quá rồi.
VII
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
18
在 + 动词
Dùng 在 + động từ để biểu thị hành động đang diễn ra.
我在吃饭。 – Tôi đang ăn cơm.
他在看书。 – Anh ấy đang đọc sách.
19
正在 + 动词
正在 nhấn mạnh “đúng lúc đang…”.
我正在学习汉语。 – Tôi đang học tiếng Hán.
VIII
NGỮ PHÁP KHÁC
20
还 (hái)
Trong HSK1, chủ yếu dùng nghĩa “vẫn, còn”.
我还在学校。 – Tôi vẫn ở trường.
21
和 (hé)
Nghĩa là “và, với”.
我和他都是学生。 – Tôi và anh ấy đều là học sinh.
22
的 (de)
Dùng sau tính từ / đại từ/ danh từ/ cụm từ (Định ngữ) để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.